Hiển thị 16621–16632 của 25875 kết quả

Hiển thị 16621–16632 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1-(1-Azepanyl)-2,2-dichloroethanone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10345000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Azaperone 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10340510AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Azafenidin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10339600AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Avanafil 100 µg/mL in Acetonitrile:Dimethylsulfoxide DRE-A10333900DL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Atropine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10333500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Atrazine-desethyl-desisopropyl 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10331500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Atipamezole hydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10316500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aspon 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10305000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aspartame 1000 µg/mL in Methanol DRE-A10304940ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Anilofos 1000 µg/mL in Methanol DRE-A10264000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (S)-Anabasine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10248500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Amprolium 1000 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A10243095WL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá