Hiển thị 181–192 của 25875 kết quả

Hiển thị 181–192 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tin Standard Solution (1000ppm)/Sn std 1702420500 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 500 mL
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Tetrahydrofurane LiChrosolve 1081012500 · Merck
Grade —
Quy cách 2.5 L
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
Grade —
Quy cách 1 L
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO TLC Silica gel 60 100 Glass plates 5 x 20 cm 1057240001 · Merck
Grade —
Quy cách 100 unit
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO TLC PEI Cellulose F 25 Plastic sheets 20 x 20 cm 1055790001 · Merck
Grade —
Quy cách 25 unit
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfuric acid for 1000 ml, c(H2SO4) = 0.5 mol/l (1 N) Titrisol 1099810001 · Merck
Grade —
Quy cách 1 amp
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
Grade —
Quy cách 1 amp
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfuric acid for 1000 ml, c(H2SO4) = 0.005 mol/l (0.01 N) Titrisol 1099820001 · Merck
Grade —
Quy cách 1 amp
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
Grade —
Quy cách 1 L
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
Grade —
Quy cách 50 strip
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Sulfite Test 1100130001 · Merck
Grade —
Quy cách 100 strip
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO Sulfide Test photometric, 0.020-1.50 mg/L (S2-) 1147790001 · Merck
Grade —
Quy cách 220 test
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá