Hiển thị 23713–23724 của 25875 kết quả

Hiển thị 23713–23724 của 25875 kết quả

HÓA CHẤT SODIUM CHLORITE (25% SOLUTION IN WATER) 8148150250 · Merck
Grade synthesis grade
Quy cách 250 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT SODIUM BROMATE FOR SYNTHESIS 8143680250 · Merck
Grade synthesis grade
Quy cách 250 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT SICAPENT® with indicator 1005430500 · Merck
Grade —
Quy cách 500 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Rose bengal 198250-25G · Merck
Grade —
Quy cách 1x25 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Riboflavine 1076090010 · Merck
Grade —
Quy cách 10 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Rhodium ICP standard 1000mg/L As 1703450100 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Resorcinol 1075930100 · Merck
Grade —
Quy cách 100 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Refractive index standard traceable to NIST, traceable to PTB, [α]/D 60°, Brix CERTIPUR® 5004600001 · Merck
Grade analytical standard
Quy cách 5x8 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Refractive index standard traceable to NIST, traceable to PTB, [α]/D 40°, Brix CERTIPUR® 5004400001 · Merck
Grade analytical standard
Quy cách 5x8 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Refractive index standard traceable to NIST, traceable to PTB, [α]/D 20°, Brix CERTIPUR® 5004200001 · Merck
Grade analytical standard
Quy cách 5x8 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Refractive index standard 10 % 5004100001 · Merck
Grade analytical standard
Quy cách 5 amp
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
THIẾT BỊ Reflectometer RQflex® 20 Reflectoquant® 1172460001 · Merck
Grade —
Quy cách 1 set
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá