Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phosphorus (total) Standard Solution traceable to SRM from NIST 75.0 mg/L PO4-P (total) in H2O
1250490100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
100 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
500 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT
Phosphate modifier for graphite furnace AAS NH4H2PO4 100 +/- 2 g/l in H2O
1072900050 · Merck
Grade
—
Quy cách
50 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Phosphate Test photometric, 0.0025-5.00 mg/L (PO4-P), 0.0077-15.3 mg/L (PO43-), 0.0057-11.46 mg/L (P2O5), Spectroquant
1148480001 · Merck
Grade
—
Quy cách
420 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT
Phosphate Test 1.0 - 100.0 mg/l PO4-P 3 - 307 mg/l PO43- 2 - 229 mg/l P2O5
1007980001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
200 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
100 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Phosphate Cell Test 0.05 - 5.00 mg/l PO4-P 0.2 - 15.3 mg/l PO43- 0.11 - 11.46 mg/l P2O5
1145430001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
