Grade
—
Quy cách
250 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT
Octane-1-sulfonic acid sodium salt for ion pair chromatography LiChropur™
1183070025 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
synthesis grade
Quy cách
2.5 L
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
5 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrogen (total) Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 100 mg/l N in H₂O
1250450100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrogen (total) Cell Test photometric, 0.5-15.0 mg/L (N), Spectroquant®
1145370001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrite Test Method: photometric 0.002 - 1.00 mg/l NO2-N 0.007 - 3.28 mg/l NO2- Spectroquant«
1147760001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1000 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrite Standard Solution traceable to SRM from NIST 40.0 mg/l NO₂-N in H₂O
1250420100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrite Cell Test photometric, 0.03-2.30 mg/L (NO2-), 0.010-0.700 mg/L (NO2-N), Spectroquant®
1145470001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitric acid solution for 1000 ml, c(HNO₃) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol
1099640001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
