Grade
ACS reagent
Quy cách
1 kg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
250 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Iron standard 1000 mg Fe, (FeCl₃ in 15% HCl) Titrisol®
1099720001 · Merck
Grade
analytical standard
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
100 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
150 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Iron Test colorimetric, 0.25-15 mg/L (Fe), for use with MCOLORTEST®
1144040001 · Merck
Grade
—
Quy cách
300 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Iron Test Method: photometric 0.0025 - 5.00 mg/l Fe Spectroquant®
1147610001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1000 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Iron Test Method: colorimetric with test strips 3 - 10 - 25 - 50 - 100 - 250 - 500 mg/l Fe²⁺ MQuant®
1100040001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
200 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
250 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
