Grade
—
Quy cách
500 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Barium ICP standard traceable to SRM from NIST Ba(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Ba Certipur®
1703040100 · Merck
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
synthesis grade
Quy cách
100 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
DỤNG CỤ PHÒNG THÍ NGHIỆM
BRAND® reagent reservoir with lid for multichannel pipettes, capacity 60 mL
BR703459-10EA · Merck
Grade
—
Quy cách
1x10 ea
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
BOD Standard (analogous to EN ISO 5815-1) for 10 x 1l standard solution 198 ± 40 mg/l
1007180001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 set
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT
BOD Nutrient-Salt Mixture (with allyl thiourea) for 12 x 1l nutrient-salt solution
1006880001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 set
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
10 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Astec® CYCLOBOND™ I 2000 RSP Chiral HPLC Column 5 μm particle size, L × I.D. 25 cm × 4.6 mm
20324AST · Merck
Grade
—
Quy cách
1x1 ea
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
ACS reagent
Quy cách
500 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Ascorbic Acid Test reflectometric, 25-450 mg/L (ascorbic acid), for use with REFLECTOQUANT®
1169810001 · Merck
Grade
—
Quy cách
50 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Arsenic Test Method: photometric 0.001 - 0.100 mg/l As Spectroquant®
1017470001 · Merck
Grade
—
Quy cách
30 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
