Grade
—
Quy cách
50 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
ACS reagent
Quy cách
1 kg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Ammonium Test Method: photometric 2.0 - 150 mg/l NH4-N 2.6 - 193 mg/l NH4+ Spectroquant
1006830001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Ammonium Test Method: photometric 0.010 - 3.00 mg/l NH4-N Spectroquant
1147520001 · Merck
Grade
—
Quy cách
500 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ammonium Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 1.00 mg/L NH₄-N in H₂O
1250230100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ammonium Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 0.250 mg/l NH₄ in H₂O
1322270100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
200 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Ammonium Cell Test photometric, 0.5-16.0 mg/L (NH4-N), 0.6-20.6 mg/L (NH4+), Spectroquant®
1145440001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Ammonium Cell Test photometric, 0.010-2.000 mg/L (NH4-N), 0.01-2.58 mg/L (NH4+), Spectroquant®25 te
1147390001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Ammonium Cell Test Method: photometric 0.20 - 8.00 mg/l NH4-N 0.26 - 10.30 mg/l NH4+
1145580001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
