Hiển thị 6121–6132 của 25875 kết quả

Hiển thị 6121–6132 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Naphthalene D8 2000 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether DRE-YA20905100MB · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Anthracene D10 2000 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether DRE-YA20520100MB · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acenaphthene D10 2000 µg/mL in Toluene DRE-YA20505100TO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1260 1000 µg/mL in Cyclohexane DRE-YA20126000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1254 1000 µg/mL in Cyclohexane DRE-YA20125400CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1248 1000 µg/mL in Cyclohexane DRE-YA20124800CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1242 1000 µg/mL in Cyclohexane DRE-YA20124200CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1232 1000 µg/mL in Cyclohexane DRE-YA20123200CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1221 1000 µg/mL in Cyclohexane DRE-YA20122100CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mix of Aromatic Hydrocarbons 13 10000-30000 µg/mL in Hexane DRE-YA19070013HE · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenol-Mix 17 1000 µg/mL in Methanol DRE-YA19000017ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenol-Mix 16 2000 µg/mL in Acetone DRE-YA19000016AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá