Hiển thị 6373–6384 của 25875 kết quả

Hiển thị 6373–6384 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Testosterone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA17322500AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbutryn D5 (ethyl D5) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA17320100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbutryn 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA17320000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbuthylazine-desethyl D9 (tert-butyl D9) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA17303100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbuthylazine-desethyl 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA17303000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbuthylazine D5 (ethyl D5) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA17300100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbuthylazine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA17300000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbuthylazine 100 µg/mL in Acetone DRE-XA17300000AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Temephos D12 (O,O,O',O'-tetramethyl D12) 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA17220100CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tefluthrin 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA17213000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tecnazene 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA17200000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tebufenpyrad 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA17179300CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá