Hiển thị 6469–6480 của 25875 kết quả

Hiển thị 6469–6480 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosmet 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16120000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosalone D10 (di(ethyl D5)) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16100100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosalone 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16100000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate-oxon-sulfone 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16085500CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate-oxon 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16085000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate D10 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16080100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16080000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Phenylphenol 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16070000AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Phenyl-1-cyclohexene 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16057000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenthoate 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA16050000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenol D5 (2,3,4,5,6 D5) 100 µg/mL in Methanol DRE-XA16025100ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenol D5 (2,3,4,5,6 D5) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16025100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá