Hiển thị 6625–6636 của 25875 kết quả

Hiển thị 6625–6636 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imidacloprid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA14283700AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imazamethabenz-methyl 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA14281500AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imazamethabenz (free acid) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA14281400AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imazalil D5 (2-propenyl D5) 100 μg/mL in Acetone DRE-XA14280100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imazalil 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA14280000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexythiazox 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA14210000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexazinone D6 (N,N-dimethyl D6) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA14200010AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexazinone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA14200000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexanal-2,4-dinitrophenylhydrazone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA14195010AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexaconazole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA14190000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexachloroethane 100 µg/mL in Methanol DRE-XA14172000ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexachlorocyclopentadiene 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA14171000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá