Hiển thị 8281–8292 của 25875 kết quả

Hiển thị 8281–8292 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN California Pesticide Class 1 Mixture cis and trans Chlordane Kit; Primary and secondary source DRE-K50000148 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 2 x 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN GB 50325-2010 VOC Mixture 123 Kit 10-1000 µg/mL in Methanol DRE-K50000123ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 3 x 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN YC 207-2014 VOC Mixture 112 Kit 0.15-1000 µg/mL in Triacetin DRE-K50000112TN · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 x 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) Labeled PFAS-35 Kit 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-K30000105 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 2 x 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EN 17681:2025 Textiles Testing PFAS-33 Kit 1-100 µg/mL in Methanol:Water DRE-K30000096 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 3 x 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) PFAS-48 Kit 10 µg/mL in Methanol:Water DRE-K30000087 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 3 x 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Smart Solutions™ v59 PharmaVetResiMix Kit 1 DRE-K30000030 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 4 x 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 1664B O&G Standard 40mg Total of n-Hexane Extractable Material per 10mL in Acetone DRE-GX09000201AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 20 x 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cypermethrin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-GS11890000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-nitrosodimethylamine 1000 µg/mL in Methanol, Second Source DRE-GS09011037ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-nitrosodimethylamine 1000 µg/mL in Methanol DRE-GS09011036ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methyl tert-butyl ether (MTBE) 1000 µg/mL in Methanol DRE-GS09010523ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá