Hiển thị 1–12 của 84 kết quả

Biphenyl đa clo hóa PCB

Biphenyl đa clo hóa PCB – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 84 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn đồng vị bền. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: DR. EHRENSTORFER. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 1–12 của 84 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 1 D5 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA20000101IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C labeled PCB mixture 58 (Coplanar PCBs) 1 µg/mL in Isooctane DRE-V30000058IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C labeled PCB mixture 54 (Mono-Ortho PCBs) 1 µg/mL in Isooctane DRE-V30000054IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C labelled PCB Mixture 52 (Marker PCBs w/ PCB 209) 5 µg/mL in Isooctane DRE-V30000052IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 209 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-V20020913IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 208 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-V20020813IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 205 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-V20020513IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 202 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-V20020213IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 194 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-V20019413IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 189 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-V20018913IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 180 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-V20018013IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 178 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-V20017813IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá