Biphenyl đa clo hóa PCB
Biphenyl đa clo hóa PCB – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 84 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn đồng vị bền. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: DR. EHRENSTORFER. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 15 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-V20001513IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 11 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-V20001113IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 9 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-V20000913IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 4 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-V20000413IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 3 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-V20000313IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 1 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-V20000113IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C labelled PCB Mixture 59 (EN 1948 Marker PCBs) 0.1 µg/mL in Isooctane
DRE-B30000059IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 209 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-B20020913IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C labelled PCB Mixture 57 (EN 1948 Marker PCBs) 1 µg/mL in Isooctane
DRE-A30000057IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C labelled PCB Mixture 56 (Marker PCBs w/ PCB 118) 1 µg/mL in Isooctane
DRE-A30000056IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 209 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-A20020913IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 208 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-A20020813IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
