Hiển thị 61–72 của 84 kết quả

Biphenyl đa clo hóa PCB

Biphenyl đa clo hóa PCB – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 84 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn đồng vị bền. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: DR. EHRENSTORFER. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 61–72 của 84 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 141 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20014113IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 138 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20013813IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 126 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20012613IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 123 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20012313IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 118 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20011813IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 114 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20011413IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 105 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20010513IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 104 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20010413IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 101 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20010113IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 85 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20008513IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 81 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20008113IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 77 13C12 40 µg/mL in Isooctane DRE-A20007713IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá