Hợp chất PFAS
Hợp chất PFAS – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 78 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn đồng vị bền. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: DR. EHRENSTORFER, TRC. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bis[2-(perfluorooctyl)ethyl] phosphate 13C4 (1,1',2,2'-13C4) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A16970937MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluoroundecanoic acid 13C2 (1,2-13C2) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15989002MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluoroundecanoic acid 13C7 (1,2,3,4,5,6,7-13C7) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15989001MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluoroundecanesulfonic acid 13C3 (1,2,3-13C3) sodium 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15988996MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorotridecanoic acid 13C2 (1,2-13C2) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15988003MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorotridecanesulfonic acid 13C3 (1,2,3-13C3) sodium 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15987996MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorotetradecanoic acid 13C2 (1,2-13C2) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15987410MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluoro-2-propoxypropanoic acid 13C3 (propanoic acid 13C3) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15987253MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluoropropionic acid 13C3 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15987241MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluoropentanesulfonic acid 13C3 (1,2,3-13C3) sodium 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15987207MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluoropentanoic acid 13C5 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15987201MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2H-Perfluoro-2-octenoic acid 13C2 (1,2-13C2) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15987191MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
