Hợp chất PFAS
Hợp chất PFAS – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 78 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn đồng vị bền. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: DR. EHRENSTORFER, TRC. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Methylperfluorooctanesulfonamide D3 (methyl D3) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15115501MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-(2-Hydroxyethyl)-N-methylperfluorooctanesulfonamide D7 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A14231571MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 13C4 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13349620MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid D5 (N-ethyl D5) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13349601MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)perfluorooctanesulfonamide D9 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13342361MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bis[2-(perfluorohexyl)ethyl] phosphate 13C4 (1,1',2,2'-13C4) sodium 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A10655199MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
