Hiển thị 121–132 của 492 kết quả

Khác

Sản phẩm khác thuộc Chất chuẩn đồng vị bền – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 492 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn đồng vị bền. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: TRC, DR. EHRENSTORFER, HPC, LGC. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 121–132 của 492 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D10-N-Nitrosodiethylamine 684310 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D10-Fluorene 685365 · HPC
Grade —
Quy cách 100 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D10-Ethoxyquin HCl 674968 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D10-Diphenylamine 681125 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D10-Diazinon 674940 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D10-Chlorpyrifos Concentration: 100 µg/ml Solvent: Acetonitrile 678119 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D10-Chlorpyrifos 676734 · HPC
Grade —
Quy cách 20 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D10-Anthracene 680098 · HPC
Grade —
Quy cách 100 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D3-Acetamiprid 100 µg/ml Acetonitrile 684281 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,3,3-D3-Acrylamide 100 µg/ml in Methanol 689557 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,3,3-D3-Acrylamide 687898 · HPC
Grade —
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 18O4-Sodium perchlorate 100 µg/ml in Water 674917 · HPC
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá