Hiển thị 349–360 của 492 kết quả

Khác

Sản phẩm khác thuộc Chất chuẩn đồng vị bền – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 492 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn đồng vị bền. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: TRC, DR. EHRENSTORFER, HPC, LGC. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 349–360 của 492 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlormequat chloride D4 (1,1,2,2 D4) 100 µg/mL in Deuterium oxide DRE-XA11340100DO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carbophenothion D10 (di(ethyl D5)) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA11020100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carbetamide D5 (phenyl D5) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA11000100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carbazole D8 100 µg/mL in Acetone DRE-XA10985100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3-Amino-5-morpholinomethyl-2-oxazolidinone D5 (AMOZ D5) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA10206310AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1-Aminohydantoin 13C3 (2,4,5 13C3) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA10203190AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Aminobiphenyl D9 100 µg/mL in Acetone DRE-XA10173041AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN AHTN D3 (acetyl D3) 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA10048600IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mepiquat Iodide D3 100 µg/ml in Deuteriumoxide DRE-X14880100DO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlormequat chloride D4 (1,1,2,2 D4) 100 µg/mL in Deuterium oxide DRE-X11340100DO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Biphenyl D10 10 µg/mL in Acetone DRE-LA10630010AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Toluene D8 2000 µg/mL in Methanol DRE-GA09011175ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá