Chất chuẩn đồng vị bền
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Glyphosate 1,2-13C2 15N 100 µg/mL in Water
DRE-XA14050100WA · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fluconazole D4 (bismethylene D4) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13697510AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fluazifop-butyl D9 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13670100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fenvalerate D7 (isopropyl D7) 100 µg/mL in Isooctane
DRE-XA13630010IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fenuron D5 (phenyl D5) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-XA13620010AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fenthion D6 (O,O-dimethyl D6) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13580100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fenpropidin D10 (piperidine D10) 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-XA13537100CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fenitrothion D6 (O,O-dimethyl D6) 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-XA13480100CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fenbuconazole D5 (phenyl D5) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13448510AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Etofenprox D5 (ethyl D5) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13363010AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
