Chất chuẩn đồng vị bền
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ethylene thiourea D4 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13330100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ethoprophos D5 (ethyl D5) 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-XA13300010CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ethion D20 (tetra(ethyl D5)) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13270100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ethephon D4 (2-Chloroethyl-1,1,2,2 D4) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13230100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
beta-Endosulfan D4 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13122100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
alpha-Endosulfan D4 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13121100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
DNOC D5 (ring D2, methyl D3) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13050100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Diuron D6 (dimethyl D6) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA13020100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Disulfoton D10 (di(ethyl D5)) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA12980100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Disperse Yellow 3 D3 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-XA12972311AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Dimetridazole D3 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA12772010AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,4-Dimethylphenol D3 (3,5,6 D3) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA12731100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
