Chất chuẩn đồng vị bền
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Daminozide D6 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-XA11960100AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1.1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
trans-Cypermethrin D6 (dimethyl D6) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA11890400AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
trans-Cyfluthrin D6 (2,2-dimethyl D6) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-XA11850010AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cyanazine D5 (N-ethyl D5) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA11790100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Coumarin D4 (5,6,7,8 D4) 100 µg/mL in Acetone
DRE-XA11735010AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Coumaphos D10 di(ethyl-D5) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-XA11730010AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
(±)-Clenbuterol D9 (trimethyl D9) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-XA11668561AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ciprofloxacin D8 hydrochloride 100 µg/mL in Water
DRE-XA11668501WA · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
