Chất chuẩn đồng vị bền
Grade
—
Quy cách
10 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
10 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
10 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
50 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
10 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
10 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C labelled PCB Mixture 59 (EN 1948 Marker PCBs) 0.1 µg/mL in Isooctane
DRE-B30000059IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 209 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-B20020913IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aminomethyl phosphonic acid (AMPA) 13C 15N D2 100 µg/mL in Water
DRE-B10205120WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 1633 NIS Labelled PFAS Mixture 0.25-1 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A50000794MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mass-Labelled PFAS-24ES Extraction Mixture 1 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A50000793MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 1633 EIS Labelled PFAS Mixture 0.25-5 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A50000792MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
