Hiển thị 1153–1164 của 1413 kết quả

Chất chuẩn đồng vị bền

Hiển thị 1153–1164 của 1413 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) Labeled PFAS-15 Mixture B 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000107MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) Labeled PFAS-20 Mixture A 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000106MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EU Drinking Water Directive Labelled PFAS Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000095MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mass-Labelled PFC Injection Standards Solution 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000088MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Korea cosmetics testing Labelled PFAS Mixture 1 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000084MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Labelled PFAS-3 Mixture 76 (PFOS, PFOA, PFHxS) 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000076MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C labelled PCB Mixture 57 (EN 1948 Marker PCBs) 1 µg/mL in Isooctane DRE-A30000057IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C labelled PCB Mixture 56 (Marker PCBs w/ PCB 118) 1 µg/mL in Isooctane DRE-A30000056IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C Labelled Fumonisins B1 and B2 Mixture 5 μg/mL in Acetonitrile/Water DRE-A30000009WL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C Labelled Aflatoxins B1, B2, G1 and G2 Mixture 0.5 μg/mL in Acetonitrile DRE-A30000008AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C Labelled Fusarium Toxins Mixture 1-10 μg/mL in Acetonitrile DRE-A30000007AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN p-Terphenyl D14 1000 µg/mL in Acetone DRE-A20935300AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá