Hiển thị 409–420 của 446 kết quả

Hoạt chất dược phẩm

Hiển thị 409–420 của 446 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Salmeterol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16904900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenytoin 1000 µg/mL in Methanol DRE-A16077000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oseltamivir 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15751000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nevirapine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15505500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Naproxen 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15483500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metoclopramide hydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15165000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mefentrifluconazole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14860600AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Loperamide-N-desmethyl 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14647100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lamotrigine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14591900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ibuprofen-2-hydroxy 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14278160AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hydrocortisone 17-propionate 21-acetate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14224040AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hydrochlorothiazide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14223500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá