Hiển thị 301–312 của 441 kết quả

Hỗn hợp chuẩn theo phương pháp

Hiển thị 301–312 của 441 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC Mixture 614 1.3-930 µg/mL in Triacetin DRE-B50000663TN · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EN 12918 Organophosphorus Mixture 439 10 µg/mL in Acetone DRE-B50000439AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN ISO 10301 VOC Standard Mixture 365 10 µg/mL in Isooctane DRE-B50000365IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 537 Internal Standard Primary Dilution Standard 1-4 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000796MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 533 Isotope Performance Standard 1-3 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000795MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 537.1 Surrogate Primary Dilution Standard 1-4 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000791MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 533 Isotope Dilution Standard 0.5-2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000790MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Pyrrolizidine alkaloids Mixture 769 100 µg/mL in Methanol DRE-A50000769ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 537 Analyte Primary Dilution Standard (branched/linear mix) 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000768MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 537 Analyte Primary Dilution Standard in Methanol:Water DRE-A50000767MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 533 Native Analyte Primary Dilution Standard 0.5 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000765MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN DNPH Mixture 749 20 µg/mL in Acetonitrile DRE-A50000749AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá