Hiển thị 3733–3744 của 4106 kết quả

Khác

Hiển thị 3733–3744 của 4106 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Isodrin 1000 µg/mL in n-Hexane DRE-A14410000HE-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (5S,4R)-Isocycloseram 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14404510AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Isocarbofos 1000 µg/mL in Acetone DRE-A14402000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Isobutyl vinyl ether 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14394900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Irganox 1076 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14373920AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Iopromid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14348600AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Iomeprol 100 µg/mL in Acetonitrile/Methanol DRE-A14348000MC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Iodocarb 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14335000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Intermedine-N-oxide 100 µg/mL in Water DRE-A14328410WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Intermedine 100 µg/mL in Water DRE-A14328400WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Inpyrfluxam 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14328250AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-(3-Indolyl)butyric acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14310000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá