Hiển thị 3745–3756 của 4106 kết quả

Khác

Hiển thị 3745–3756 của 4106 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3-Indolyl acetic acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14290000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Indaziflam 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14288300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imidocarb dipropionate 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14284520AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imidocarb 100 µg/mL in Methanol DRE-A14284500ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imicyafos 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14283650AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imibenconazole 100 µg/mL in Acetone DRE-A14283600AC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hymexazol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14270000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 7-Hydroxymitragynine 100 µg/mL in Methanol DRE-A14233650ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-(Hydroxymethyl)acrylamide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14232580AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Hydrazino-4,6-dimethylpyrimidine 100 µg/mL in Methanol DRE-A14221050ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Histamine dihydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A14213050WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HHCB 10 µg/mL in Isooctane DRE-A14213000IO-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá