Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8270 Calibration Mixture 500-1000 µg/mL in Dichloromethane
DRE-YA09000003DI · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Internal Standards Mix 33 2000 µg/mL in Toluene
DRE-YA08273300TO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phenol-Mix 19 2000 µg/mL in Isopropanol
DRE-YA08271900IP · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Surrogate Standard Acid Mix 18 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA08271800ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Purgeable Internal Standards Mix 4 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA08260400ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Surrogate Standard Mix 13 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA08241300ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Single Column Analytes Mix 4 2000 µg/mL in Toluene/Hexane
DRE-YA08080400TH · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Organochlorine Pesticide Mix 2 2000 µg/mL in Toluene/Hexane
DRE-YA08080100TH · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phthalate Esters Mix 10 1000 µg/mL in n-Hexane
DRE-YA08061000HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phthalate Esters - Analytes Mix 3 1000 µg/mL in Hexane
DRE-YA08060300HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phthalate Esters Mix 1 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA08060100ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phthalate Esters Mix 1 2000 µg/mL in Isooctane
DRE-YA08060100IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
