Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Methylphenol 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA15140200ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Methyl pentachlorophenylsulfide 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-XA15120000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
3-Methylfuran 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA15086070ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
3-Methylcyclopentadecanone 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-XA15085033CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Methyl-tert-butyl ether 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA15084600ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Methoxychlor 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-XA15060000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Methiocarb 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-XA15020500CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Methidathion 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-XA15020000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Methamidophos 100 µg/mL in Ethyl acetate
DRE-XA14980000EA · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Methacrylaldehyde-2,4-dinitrophenylhydrazone 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-XA14971400AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Methacrifos 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-XA14970000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
