Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Dichlorprop 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-XA12510000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
3,4-Dichlorotoluene 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA12506000ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,6-Dichlorotoluene 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA12505900ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,5-Dichlorotoluene 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA12505800ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,3-Dichlorotoluene 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA12505600ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2-Dichlorotetrafluoroethane 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA12504000ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,2-Dichloropropane 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA12481200ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,1-Dichloropropane 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA12479900ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1-(3,4-Dichlorophenyl)-3-methylurea 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-XA12471500AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
3,5-Dichlorophenol 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA12453500ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
3,4-Dichlorophenol 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA12453400ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,6-Dichlorophenol 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA12453000ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
