Hiển thị 2521–2532 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 2521–2532 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chromafenozide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11665500AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlozolinate 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA11665000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorthal-dimethyl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA11620000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorpyrifos-methyl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA11601000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorpyrifos 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA11600000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorpyrifos 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11600000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorpropham 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11580000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Chloro-1,1,1-trifluoroethane 100 µg/mL in Methanol DRE-XA11534000ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorotoluron 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11530000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Chlorotoluene 100 µg/mL in Methanol DRE-XA11522000ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3-Chlorotoluene 100 µg/mL in Methanol DRE-XA11521000ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorothalonil 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA11510000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá