Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Beflubutamid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-XA09010153AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Atrazine Desisopropyl 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA09010149ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,3,5-Trimethacarb 100 µg/mL in Methanol
DRE-XA09010145ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8270 LCS Mixture 100 µg/mL in Acetone:MeCl2 83.5:16.5
DRE-XA09000004AD · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
25 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Surrogate Standard Mix 9 200 µg/mL in Acetone
DRE-XA08080900AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Single Column Analytes Mix 4 100 µg/mL in Toluene/Hexane
DRE-XA08080400TH · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phthalate Esters Mix 1 200 µg/mL in Isooctane
DRE-XA08060100IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Organophosphorous Pesticides Mix 4 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-XA06220100CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Organophosphorous Pesticide Mix 1 200 µg/mL in Acetone
DRE-XA06140100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH Mix 61 100-2000 µg/mL in Acetone/Methanol
DRE-XA06100100AM · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Organochlorine Pesticide Mix 1 100-600 µg/mL in Toluene
DRE-XA06080100TO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
