Chất chuẩn môi trường
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH-Mix 27 25-200 µg/mL in Acetonitrile
DRE-LA20950027AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cyclopenta[c,d]pyrene 10 µg/mL in Cyclohexane
DRE-LA20680000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cyclopenta[c,d]pyrene 10 µg/mL in Acetonitrile
DRE-LA20680000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,8-Dichloronaphthalene 10 µg/mL in Isooctane
DRE-LA20421800IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,8-Dichloronaphthalene 10 µg/mL in Acetonitrile
DRE-LA20421800AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,5-Dichloronaphthalene 10 µg/mL in Isooctane
DRE-LA20421500IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chlorinated Terphenyl Mix 1 10 µg/mL in Hexane
DRE-LA20399995HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,2'',3',4,4'',5,5''-Heptachloro-m-terphenyl 10 µg/mL in Hexane
DRE-LA20388553HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,2'',4,4'',5,5''-Hexachloro-p-terphenyl 10 µg/mL in Hexane
DRE-LA20387554HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
3,3',3'',4,4''-Pentachloro-m-terphenyl 10 µg/mL in Hexane
DRE-LA20386443HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aroclor 5442 10 µg/mL in Cyclohexane
DRE-LA20244200CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
