Hiển thị 3337–3348 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 3337–3348 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, bis-isobutyl ester 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L16173500CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, bis-hexyl ester 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L16173200CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, bis-2-ethylhexyl ester 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L16173000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phoxim 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L16150000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosmet 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L16120000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosalone 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L16100000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosalone 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-L16100000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate-sulfone 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L16088000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L16080000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Phenylphenol 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L16070000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Phenylphenol 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-L16070000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenthoate 10 µg/mL in Isooctane DRE-L16050000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá