Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Organochlorine Pesticides Mixture 942 1000 µg/mL in Methyl tert-butyl ether
DRE-GA09000942MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Purgeable VOC Mixture 940 2000 µg/mL in Methanol
DRE-GA09000940ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH Mixture 938 20-1000 µg/mL in Acetonitrile:Methanol
DRE-GA09000938LM · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH Mixture 937 500 µg/mL in Acetonitrile:Acetone:Toluene (6:3:1)
DRE-GA09000937AO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH Mixture 936 5-100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-GA09000936AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH Mixture 934 100 µg/mL in Dichloromethane
DRE-GA09000934DI · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH Mixture 933 20 µg/mL in Dichloromethane
DRE-GA09000933DI · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH Mixture 932 200 µg/mL in Dichloromethane
DRE-GA09000932DI · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH Mixture 931 10 µg/mL in Acetonitrile
DRE-GA09000931AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phenols Mixture 930 100 µg/mL in Methanol
DRE-GA09000930ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Haloacetic Acids Mixture 929 1000-3000 µg/mL in Methyl tert-butyl ether
DRE-GA09000929MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
VOC Mixture 928 2000 µg/mL in Water
DRE-GA09000928WA · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
