Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Haloacetic Acid Mixture 540 1000 µg/mL in Methyl tert Butyl Ether
DRE-A50000540MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SIL SVOC Mixture 539 200 µg/mL in Acetone
DRE-A50000539AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 508.1 Pesticide Mixture Modified 100 µg/mL in Ethyl acetate
DRE-A50000534EA · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 478-2009 PAH Mixture 200 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A50000533AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 644-2013 VOC Mixture 532 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000532ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
ISO 17070-2015 Chlorophenols Mixture 530 100 µg/mL in Dichloromethane
DRE-A50000530DI · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 834-2017 8270 BNA Surrogates Mixture 527 4000 µg/mL in Dichloromethane
DRE-A50000527DI · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
YQ/T 31-2013 Photoinitiators Mixture 525 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A50000525AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB/T 14848-2017 Pesticides Mixture 522 100 µg/mL in Toluene
DRE-A50000522TO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 827-2017 Carbamate Pesticides Mixture 520 50-1000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000520ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 699-2014 Organochlorine Pesticides Mixture 517 10 µg/mL in n-Hexane
DRE-A50000517HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 646-2013,HJ 805-2016,HJ 950-2018 Internal Standards Mixture 515 2000 µg/mL in Dichloromethane
DRE-A50000515DI · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
