Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 642-2013 VOC Internal Standards Mixture 134 250 µg/mL in Methanol
DRE-A50000134ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 822-2017 Aromatic Amines Mixture 133 1000 µg/mL in Toluene
DRE-A50000133TO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB/T 14848-2017 PCB Mixture 132 10 µg/mL in n-Hexane
DRE-A50000132HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 835-2017, HJ 912-2017 Organochlorine Pesticides Substitutes Mixture 129 1000 µg/mL in Acetone:n-Hexane
DRE-A50000129AH · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 734-2014 VOC Mixture 127 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000127ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB 50325-2010 VOC Mixture 126 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000126ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 997-2018 Mercury Compounds Mixture 125 1000 µg/mL in Toluene
DRE-A50000125TO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB/T 5750.9-2006, GB/T 14848-2017 Organochlorine Pesticides Mixture 122 100 µg/mL in Toluene
DRE-A50000122TO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 713, HJ 714-2014, HJ 735, HJ 736-2015 VOC Internal Standards Mixture 118 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000118ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 713, HJ 714-2014, HJ 735, HJ 736-2015 VOC Mixture 116 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000116ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ648-2013, HJ716-2014 Nitrobenzenes Mixture 115 500-5000 µg/mL in Methanol:Dichloromethane
DRE-A50000115MD · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 716-2014 Nitrobenzenes Mixture 113 500 µg/mL in Methanol:Dichloromethane
DRE-A50000113MD · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
