Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorohexanesulfonic acid (linear+branched) 100 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15986946MW-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluoro-2-methoxyacetic acid (PFMOAA) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15986940MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluoromethanesulfonic acid 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15986935MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1H,1H,2H,2H-Perfluoro-1-hexanol 50 µg/mL in Methanol
DRE-A15986915ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2H,2H,3H,3H-Perfluorohexanoic acid 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15986912MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorohexanoic acid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15986910AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorohexanoic acid sodium 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15986909MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1H,1H,2H,2H-Perfluorohexanesulfonic acid 100 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15986903MW-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorohexanesulfonic acid 18O2 sodium 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15986902MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorohexanesulfonic acid 50 µg/mL in Methanol/Water
DRE-A15986900MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorohexanesulfonic acid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15986900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorohexanesulfonamide 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15986898MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
