Hiển thị 9493–9504 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 9493–9504 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Palmitic acid-glycidyl ester 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15843130AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Paichongding 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15841500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oxypurinol 100 µg/mL in Water DRE-A15811500WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ethylene oxide 10000 µg/mL in Dimethylsulfoxide DRE-A15786500DS-10K · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ethylene oxide 50000 µg/mL in Dichloromethane DRE-A15786500DI-50K · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oxibendazole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15784000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oxathiapiprolin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15781700AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ormetoprim 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15745000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Orientin 100 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A15743000WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Omethoate 1000 µg/mL in Acetone DRE-A15730000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Olmesartan 100 µg/mL in Acetonitrile:Methanol DRE-A15727200MC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Olivetolic acid 1000 µg/mL in Methanol DRE-A15727100ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá