Hiển thị 9997–10008 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 9997–10008 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Calcitrol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10934950AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cabergoline 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10932500AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Butyric acid 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10931750AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN n-Butylacetate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10929000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nortropinone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10899000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Butanone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10862000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN tert-Butanol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10861700AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Butachlor-ethane sulfonic acid (ESA) sodium 100 µg/mL in Methanol DRE-A10860220ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bromoxynil-octanoate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10780000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Bromophenoxyacetic acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10737000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1-Bromo-2-nitrobenzene 1000 µg/mL in Acetone DRE-A10735500AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bromobutide 100 µg/mL in Methanol DRE-A10711000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá