Chất chuẩn thực phẩm
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Dihydrostreptomycin 1000 µg/mL in Water
DRE-A12635200WA-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Diclazuril 100 µg/mL in Acetonitrile:Dimethyl sulfoxide
DRE-A12533000DL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Diacetoxyscirpenol 100 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A12174000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Deoxynivalenol-3-glucoside 50 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A12147200AL-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Deoxynivalenol 100 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A12147000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Deepoxy-deoxynivalenol 50 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A12099000AL-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Decoquinate 100 µg/mL in Acetonitrile/DMF
DRE-A12097000AF-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Danofloxacin 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A11960400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
(E)-beta-Damascone 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A11956000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
(E)-beta-Damascenone 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A11955000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cyprosulfamide 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A11915000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cyclopentylalbendazole-sulfoxide 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A11833570AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
