Chất chuẩn thực phẩm
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Aminoflubendazole 10 µg/mL in Methanol
DRE-L10202370ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Terpene Mixture 1 and 2 100 μg/mL in Methanol
DRE-KA09000238ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
2 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxin B1, B2, G1, G2 and Ochratoxin A Kit 2 µg/mL in Acetonitrile
DRE-K50000756AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
2 x 5 x 1 ml
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxin B1, B2, G1, G2 and Ochratoxin A Kit 2 µg/mL in Acetonitrile
DRE-K50000755AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
2 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cannabinoids Acid/Neutrals Mixture 250 Kit 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-K50000250AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
2 x 0.4 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cannabinoids Acid/Neutrals Mixture 207 Kit 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-K50000207AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
2 x 0.4 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cannabinoids Acid/Neutrals Mixture 204 Kit 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-K50000204AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
2 x 0.4 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cannabinoids Acid/Neutrals Mixture 203 Kit 500 µg/mL in Acetonitrile
DRE-K50000203AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
2 x 0.4 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
beta-Myrcene 1000 µg/mL in Isopropanol
DRE-GS09010044IP · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
α-Humulene 1000 µg/mL in Isopropanol
DRE-GS09010040IP · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
