Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,4,7,8-Hexachlorodibenzofuran 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20441180TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,7,8-Pentachlorodibenzofuran 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20440940TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,3,7,8-Tetrachlorodibenzofuran 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20440830TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,4,6,7,8-Heptachlorodibenzo-p-dioxin 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20426730TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,4,7,8-Hexachlorodibenzo-p-dioxin 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20426660TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,7,8-Pentachlorodibenzo-p-dioxin 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20426540TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,7-Dichlorodibenzo-p-dioxin 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20426110TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2-Dichloronaphthalene 100 µg/mL in Nonane
DRE-A20421200NO-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 209 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-A20020913IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 208 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-A20020813IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 205 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-A20020513IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 202 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-A20020213IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
