Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PharmaVetResiMix 1 Avermectins-v6 10 µg/mL in Methanol
DRE-A30000031ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxin B1, B2, G1, and G2 Mixture 1 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000021AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
VOC Mixture 18 100 µg/mL in Methanol
DRE-A30000018ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 621-2011 Chlorobenzene Mixture 20-100000 µg/mL in Methanol
DRE-A30000017ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB 3838-2002 SVOC Mixture 500 µg/mL in Toluene
DRE-A30000016TO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 699-2014 Organochlorine Pesticides & Chlorobenzenes Mixture 11 100 µg/mL in Acetone
DRE-A30000011AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 1022-2019 Phenoxycarboxylic Pesticides Mixture 10 100 µg/mL in Acetone
DRE-A30000010AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C Labelled Fumonisins B1 and B2 Mixture 5 μg/mL in Acetonitrile/Water
DRE-A30000009WL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C Labelled Aflatoxins B1, B2, G1 and G2 Mixture 0.5 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000008AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C Labelled Fusarium Toxins Mixture 1-10 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000007AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxins B1, B2, G1 and G2 Mixture 250 ng/mL in Acetonitrile
DRE-A30000005AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
A + B-Trichothecenes and Zearalenone Mixture 10 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000004AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
