Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Eugenol acetate 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13395100AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Eugenol 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13395000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4-Ethylphenol 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A13352000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Ethylphenol 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A13350000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 13C4 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13349620MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid D5 (N-ethyl D5) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13349601MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13349600MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13349600AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ethyl methyl carbonate 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13348007AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Ethyl-4-methylbenzenesulfonamide 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13348005AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
