Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
17a-Ethinylestradiol D4 (2,4,16,16-D4) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13245105AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ethephon-hydroxy 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13230200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ethephon 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13230000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Etamsylate 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13215500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Estrone D4 (2,4,16,16-D4) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13213235AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
17-beta-Estradiol D3 (16,16,17-D3) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13213105AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Erythrosin B disodium 100 µg/mL in Acetonitrile/Water
DRE-A13205000WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Erythromycin 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13203490AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Erythromycin (mixture of A,B,C) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13203490AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Epigallocatechin-3-gallate 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13176500AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Epigallocatechin 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13176400AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
