Hiển thị 16021–16032 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 16021–16032 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diclosulam 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12560300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diclofenac sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12537500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diclofenac 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12537000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diclofenac acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12537000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diclazuril 100 µg/mL in Acetonitrile:Dimethyl sulfoxide DRE-A12533000DL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dichlorvos 100 µg/mL in n-Hexane DRE-A12530000HE-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dichlorvos 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12530000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dichlorvos 1000 µg/mL in Acetone DRE-A12530000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dichlorprop-P 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12510500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN trans-Permethrinic acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12507509AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Permethrinic acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12507500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,2-Dichloropropane 100 µg/mL in Methanol DRE-A12480000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá