Hiển thị 15997–16008 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 15997–16008 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3,3'-Dimethoxybenzidine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12721000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethomorph 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12710000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethoate 1000 µg/mL in Acetone DRE-A12700000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethenamid-P-sulfinyl-lactate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12678020AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethenamid-oxalamid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12677540AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethenamid-ethane sulfonic acid (ESA) sodium 100 µg/mL in Methanol DRE-A12677530ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethachlor-oxalamic acid (OA) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12670400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethachlor metabolite SYN 530561 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12670330AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethachlor metabolite CGA 369873 sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12670307AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethachlor metabolite CGA 369873 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12670305AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethachlor-ethane sulfonic acid (ESA) sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12670200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diltiazem N-desmethyl hydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12645100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá